Home / Văn phòng / Máy scan Kodak I2880

Máy scan Kodak I2880

Máy quét Kodak i2800 được thiết kế nhằm giúp bạn trích xuất các nguồn thông tin trọng yếu từ tài liệu gốc, truyền tải nhanh chóng, trực tiếp và chính xác đến những người cần thông tin để đưa ra những quyết định quan trọng và kịp thời. Với tốc độ 70 tờ/phút, không có máy quét khổ A4 nào có thể bì kịp Kodak i2800.

Kodak i2800

Công suất quét ngày 6,000 tờ/ngày
Tốc độ quét (portrait, khổ letter) Black-and-white/grayscale/color: lên đến 70 tờ/phút/140 ảnh/phút ở độ phân giải 200dpi và 300 dpi (Tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc việc lựa chọn driver, ứng dụng phần mềm hoặ c hệ điều hành và cấu hình máy tính.)
Công nghệ quét Cảm biến kép CCD; Grayscale: 256 levels (8-bit); color capture bit depth is 48 bits (16 x 3); color output bit depth is 24 bits (8 x 3)
Màn hình điều khiển 7- kiểu hiển thị
Độ phân giải quang học 600 dpi
Đèn chiếu sáng 2 đèn LED
Độ phân giải đầu ra 100 / 150 / 200 / 240 / 250 / 300 / 400 / 600 / 1200 dpi
Khổ giấy Tối đa/Tối thiểu 215 mm x 863 mm (8.5 x 34 in.) / 50 mm x 63.5 mm (2 in. x 2.5 in.)
Chế độ quét giấy dài: 215 mm x 4,064 mm (8.5 in. x 160 in.)
Tiêu chuẩn nạp giấy Lên đến 75 tờ với định lượng giấy 75 g/m² (20 lb.). Có khả năxng ử lý những loại tài liệu nhỏ như ID cards, Card cứng hoặc thẻ bảo hiểm.
Công nghệ chống kẹt giấy/cuốn giấy kép Công nghệ sóng siêu âm
Chuẩn kết nối USB 2.0 (bao gồm cáp)
Phần mềm đi kèm TWAIN, ISIS, WIA Drivers; KODAK Capture Desktop Software; Smart Touch; NUANCE PAPERPORT and OMNIPAGE (tương thích LINUX SANE and TWAIN drivers có ở www.kodak.com/go/scanonlinux )
Các tính năng xử lý ảnh Công nghệ quét Perfect Page; iThresholding; adaptive threshold processing; deskew; autocrop; relative cropping; fixed crop; add/ remove border; electronic color dropout; dual stream scanning; enhanced color management; enhanced color adjustment; brightness and contrast adjustment; automatic orientation; automatic color detection; background color smoothing; intelligent image edge fill; image merge; content-based blank page detection; streak filtering; round/rectangular hole fill; sharpness filter; auto brightness; auto white balance; all-color dropout; multi-color dropout; long document scanning (up to 4,064 mm/160 in.)
Định dạng file ảnh đầu ra Tập tin đơn trang hoặc đa trang TIFF, JPEG, RTF, BMP, PDF, searchable PDF
Phụ kiện White Imaging Background Accessory (front); Kodak A4 Flatbed (White Background) Accessory, with 1.8-meter (6 ft.) cable; Optional A4 Flatbed Black Imaging Background Accessory
Công suất tiêu thụ Scanner: off mode: <0.35 watts; sleep mode: <4 watts; running mode: <32 watts
Môi trường ENERGY STAR qualified scanners, Operating temperature: 10-35° C (50-95° F), Operating humidity: 15% to 76% RH
Tiếng ồn Operating mode: Operating mode (300 dpi color scanning): <55 dB(A)
Tương thích hệ điều hành WINDOWS XP SP2 and SP3 (32-bit), WINDOWS XP x64 Edition SP2, WINDOWS VISTA SP1 (32-bit and 64-bit), WINDOWS 7 (32-bit and 64-bit), WINDOWS Server 2008 x64 Editions, LINUX UBUNTU 10.04.1
Chứng nhận AS/NZS 3548 Class B (C-Tick Mark), CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-07 (C-UL Mark), Canada ICES-003 Issue 4 (Class B), GB4943, GB9254 (Class B), GB 17625.1 Harmonics (CCC “S&E” Mark), EN 55022 ITE Emissions (Class B), EN 61000-3-3 Flicker, EN 55024 ITE Immunity (CE Mark), EN 60950-1 2nd ed. (TUV GS Mark), IEC 60950-1 2nd ed., CISPR 22 (Class B), VCCI (Class B), CNS 13438 (Class B), CNS 14336 (BSMI Mark), UL 60950-1-07 (UL Mark), CFR 47 Part 15 Subpart B (FCC Class B), Argentina S-MarK
Vật tư tiêu hao Feed module, separation module, feed rollers, roller cleaning pads, STATICIDE Wipes
Kích thước/Trọng lượng Trọng lượng: 5.5 kg (12 lbs.) Rộng: 162 mm (6.3 in.)
Chưa bao gồm 2 khay giấy vào/ra Dài: 330 mm (13 in.) Cao: 246 mm (9.7 in.)
chưa gồm khay giấy vào

Check Also

Đánh giá máy scan Fujitsu ScanSnap S1300i

Bên cạnh khả năng số hóa tài liệu chuyển vào máy tính, máy quét di …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *